thiết thạch

Học thuật
Thân thiện
thiết thạch

Người thợ rèn dùng búa đập vào tảng thiết thạch nóng đỏ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cứng như sắt đá: Dùng để miêu tả tính chất rất cứng, bền vững, không thể lay chuyển, giống như sắt đá.
    • Kiên định, không thay đổi: Thường dùng để von về ý chí, tinh thần, tình cảm hoặc lập trường vững vàng, không có thể làm thay đổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Lòng trung thành của ông ấy với lý tưởng thật thiết thạch. (Sự trung thành của ông ấy với lý tưởng thật vững như sắt đá.)
    • Tình bạn thiết thạch giữa họ đã vượt qua mọi thử thách. (Tình bạn bền chặt như sắt đá giữa họ đã vượt qua mọi thử thách.)
    • Ý chí thiết thạch giúp anh vượt qua bệnh tật. (Ý chí sắt đá đã giúp anh vượt qua bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tấm lòng thiết thạch": trái tim kiên định, tấm lòng son sắt, không bao giờ thay đổi.

    • bao năm xa cách, tấm lòng thiết thạch của dành cho quê hương vẫn nguyên vẹn. ( bao năm xa cách, tấm lòng son sắt của dành cho quê hương vẫn nguyên vẹn.)
  • "tình cảm thiết thạch": tình cảm bền chặt, không lay chuyển.

    • Họ một tình cảm thiết thạch, không điều có thể chia cắt. (Họ một tình cảm bền chặt, không điều có thể chia cắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sắt đá (tính từ): Có nghĩa tương tự, từ thuần Việt thông dụng hơn để chỉ sự cứng rắn, kiên cường.

    • Ý chí sắt đá. (Ý chí kiên cường.)
  • Kiên cố (tính từ): Vững chắc, bền bỉ (thường dùng cho công trình, thành trì, hoặc lập trường).

  • Bất di bất dịch (thành ngữ): Không thay đổi, không lay chuyển.
Từ đồng nghĩa
  • Sắt đá: Cứng rắn, kiên định.
  • Kiên định: Vững vàng, không thay đổi.
  • Vững như bàn thạch: Rất vững chắc (bàn thạch đá nguyên khối).
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "thiết thạch" mang sắc thái trang trọng, cổ điển, thường được dùng trong văn chương, báo chí hoặc những bài phát biểu mang tính chất nghiêm túc, cao cả. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "sắt đá" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Kết hợp từ: Từ này thường kết hợp với các danh từ chỉ phẩm chất tinh thần như:
thiết thạch

Người thợ rèn dùng búa đập vào tảng thiết thạch nóng đỏ.

  1. sắt đá